provisional irish republican army

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời: Một tổ chức quân sự của những người theo chủ nghĩa dân tộc Ireland, hoạt động từ cuối thế kỷ 20, sử dụng khủng bố chiến tranh du kích nhằm mục đích đuổi lực lượng Anh khỏi Bắc Ireland thống nhất Ireland thành một quốc gia độc lập.

dụ sử dụng
  • (Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời chịu trách nhiệm cho nhiều vụ đánh bom trong thời kỳ Rắc rối.)
  • (Chính phủ Anh coi Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Provisionals": Cách gọi tắt thông dụng của tổ chức này trong các bài báo tài liệu lịch sử.
    • The Provisionals declared a ceasefire in 1997. (Phe Lâm thời tuyên bố ngừng bắn vào năm 1997.)
Biến thể từ gần giống
  • IRA (viết tắt): Irish Republican Army (Quân đội Cộng hòa Ireland).
  • Provisional IRA (cụm từ đồng nghĩa): Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời.
  • Real IRA (biến thể): Một nhóm ly khai khác, hoạt động sau khi Provisional IRA ngừng chiến.
Từ đồng nghĩa
  • IRA (Quân đội Cộng hòa Ireland): Tên gọi chung, nhưng cần phân biệt với các nhánh khác.
  • The Provos (biệt danh): Cách gọi thân mật của giới truyền thông.
Các cụm từ liên quan
  • "the Troubles": Xung đột chính trị bạo lựcBắc Ireland (khoảng 1968–1998), gắn liền với hoạt động của Provisional IRA.
  • "ceasefire": Ngừng bắn, một bước ngoặt quan trọng khi Provisional IRA tuyên bố ngừng bắn vào năm 1997.
Thành ngữ liên quan
  • "Armed struggle": Đấu tranh trang, thuật ngữ Provisional IRA dùng để biện minh cho hành động của mình.
    • The Provisional Irish Republican Army justified its actions as part of an armed struggle for Irish unity. (Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời biện minh cho hành động của mình như một phần của cuộc đấu tranh trang sự thống nhất Ireland.)